Việt NamMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Đông Ninh, 440000, Đông Sơn, Thanh Hóa, Bắc Trung Bộ: 440000

440000

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Đông Ninh, 440000, Đông Sơn, Thanh Hóa, Bắc Trung Bộ
Thành Phố :Đông Ninh
Khu 3 :Đông Sơn
Khu 2 :Thanh Hóa
Khu 1 :Bắc Trung Bộ
Quốc Gia :Việt Nam
Mã Bưu :440000

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Vietnamese (VI)
Mã Vùng :VN-21
vi độ :19.81166
kinh độ :105.67072
Múi Giờ :Asia/Ho_Chi_Minh
Thời Gian Thế Giới :UTC+7
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Đông Ninh, 440000, Đông Sơn, Thanh Hóa, Bắc Trung Bộ được đặt tại Việt Nam. mã vùng của nó là 440000.

Những người khác được hỏi
  • 440000 Đông+Ninh,+440000,+Đông+Sơn,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • 024514 Buliyansumu+Villages/布力彦苏木所属各村等,+Wengniute+Banner/翁牛特旗,+Inner+Mongolia/内蒙古
  • 122-893 122-893,+Sinsa+1(il)-dong/신사1동,+Eunpyeong-gu/은평구,+Seoul/서울
  • 701-780 701-780,+Sincheon+3(sam)-dong/신천3동,+Dong-gu/동구,+Daegu/대구
  • 355-863 355-863,+Jusan-myeon/주산면,+Boryeong-si/보령시,+Chungcheongnam-do/충남
  • G9N+8K3 G9N+8K3,+Shawinigan,+Mauricie,+Mauricie,+Quebec+/+Québec
  • 15755 Tuco+Pahuasin,+15755,+Lincha,+Yauyos,+Lima
  • G8T+5L6 G8T+5L6,+Trois-Rivières,+Francheville,+Mauricie,+Quebec+/+Québec
  • 21670 Sales+Chico,+21670,+Conduriri,+El+Collao,+Puno
  • 3114 Sibul,+3114,+Talavera,+Nueva+Ecija,+Central+Luzon+(Region+III)
  • 2009 San+Nicolas,+2009,+Angeles+City,+Pampanga,+Central+Luzon+(Region+III)
  • J3L+2J4 J3L+2J4,+Chambly,+La+Vallée-du-Richelieu,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
  • 570000 Bình+Châu,+570000,+Bình+Sơn,+Quảng+Ngãi,+Nam+Trung+Bộ
  • 46365 Mill+Creek,+La+Porte,+Indiana
  • None Santiago+de+Cali,+Santiago+de+Cali,+Sur,+Valle+del+Cauca
  • H1S+2W5 H1S+2W5,+Saint-Léonard,+Saint-Léonard,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • 231481 Скипоровичи/Skiporovichi,+231481,+Гербелевичский+поселковый+совет/Gerbelevichskiy+council,+Дятловский+район/Dyatlovskiy+raion,+Гродненская+область/Hrodna+voblast
  • J8E+1Z4 J8E+1Z4,+Mont-Tremblant,+Les+Laurentides,+Laurentides,+Quebec+/+Québec
  • 223125 Бориски/Boriski,+223125,+Янушковичский+поселковый+совет/Yanushkovichskiy+council,+Логойский+район/Logoyskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • 722925 Учкун/Uchkun,+Производственный+участок+Нарынского+ОФ/Naryn+District,+Нарынская+область/Naryn+Province
Đông Ninh, 440000, Đông Sơn, Thanh Hóa, Bắc Trung Bộ,440000 ©2026 Mã bưu Query