Region 3: Vĩnh Thuận
To jestlista Vĩnh Thuận , kliknij tytuł aby przejrzeć szczegółowe informacje .
Tân Thuận, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long: 920000
Tytuł :Tân Thuận, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long
Miasto :Tân Thuận
Region 3 :Vĩnh Thuận
Region 2 :Kiên Giang
Region 1 :Đồng Bằng Sông Cửu Long
Państwo :Wietnam
Kod Pocztowy :920000
Vĩnh Bình Bắc, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long: 920000
Tytuł :Vĩnh Bình Bắc, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long
Miasto :Vĩnh Bình Bắc
Region 3 :Vĩnh Thuận
Region 2 :Kiên Giang
Region 1 :Đồng Bằng Sông Cửu Long
Państwo :Wietnam
Kod Pocztowy :920000
Czytaj dalej wpis Vĩnh Bình Bắc
Vĩnh Bình Nam, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long: 920000
Tytuł :Vĩnh Bình Nam, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long
Miasto :Vĩnh Bình Nam
Region 3 :Vĩnh Thuận
Region 2 :Kiên Giang
Region 1 :Đồng Bằng Sông Cửu Long
Państwo :Wietnam
Kod Pocztowy :920000
Czytaj dalej wpis Vĩnh Bình Nam
Vĩnh Phong, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long: 920000
Tytuł :Vĩnh Phong, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long
Miasto :Vĩnh Phong
Region 3 :Vĩnh Thuận
Region 2 :Kiên Giang
Region 1 :Đồng Bằng Sông Cửu Long
Państwo :Wietnam
Kod Pocztowy :920000
Vĩnh Thuận, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long: 920000
Tytuł :Vĩnh Thuận, 920000, Vĩnh Thuận, Kiên Giang, Đồng Bằng Sông Cửu Long
Miasto :Vĩnh Thuận
Region 3 :Vĩnh Thuận
Region 2 :Kiên Giang
Region 1 :Đồng Bằng Sông Cửu Long
Państwo :Wietnam
Kod Pocztowy :920000
- GE+04 East+Lane,+GE+04,+St+George's
- 9711+VJ 9711+VJ,+Binnenstad,+Hortusbuurt,+Groningen,+Groningen,+Groningen
- 7602+JX 7602+JX,+Almelo,+Almelo,+Overijssel
- 222741 Юрковичи/Yurkovichi,+222741,+Путчинский+поселковый+совет/Putchinskiy+council,+Дзержинский+район/Dzerzhinskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
- 8443+CC 8443+CC,+Heerenveen,+Heerenveen,+Friesland
- BB1+6LB BB1+6LB,+Blackburn,+Bastwell,+Blackburn+with+Darwen,+Lancashire,+England
- BL9+8BX BL9+8BX,+Unsworth,+Bury,+Unsworth,+Bury,+Greater+Manchester,+England
- None Murehe,+Kibenga-Murehe,+Kayokwe,+Mwaro
- DN36+4HS DN36+4HS,+Humberston,+Grimsby,+Humberston+and+New+Waltham,+North+East+Lincolnshire,+Lincolnshire,+England
- LS25+6HN LS25+6HN,+Sherburn+in+Elmet,+Leeds,+Cawood+with+Wistow,+Selby,+North+Yorkshire,+England
- 3820000 Chillán+Viejo,+Ñuble,+Bío-Bío
- 2632 Rue+de+Treves,+Findel,+Sandweiler,+Luxembourg/Lëtzebuerg,+Luxembourg/Lëtzebuerg
- 02436 Férez,+02436,+Albacete,+Castilla-La+Mancha
- 583134 K+Ayyanahalli,+583134,+Kudligi,+Bellary,+Gulbarga,+Karnataka
- Y4516 Obraje+San+José,+Jujuy
- 663627 Красный+Курыш/Krasny+Kurysh,+Канский+район/Kansky+district,+Красноярский+край/Krasnoyarsk+krai,+Сибирский/Siberia
- 523017 Wanjiang+District+Banshichu+Villages/万江区办事处所属各村等,+Dongguan+City/东莞市,+Guangdong/广东
- 2835-707 Quinta+do+Gerardo,+Santo+António+da+Charneca,+Barreiro,+Setúbal,+Portugal
- B-4021 B-4021,+Umhlanga+Rocks,+eThekwini+Metro,+eThekwini+(ETH),+KwaZulu-Natal
- 4650 Antigua,+Fraser+Coast,+Sunshine+Coast,+Queensland
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg