베트남우편 번호 조회
4000 만 우편 번호 데이터 검색 데이터로부터 ,우편 번호, 주 , 도시, 지역 , 거리 등 을 입력

Hành Thuận, 570000, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Nam Trung Bộ: 570000

570000

주소 및 우편 번호
제목 :Hành Thuận, 570000, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Nam Trung Bộ
도시 :Hành Thuận
지방 3 :Nghĩa Hành
지방 2 :Quảng Ngãi
지방 1 :Nam Trung Bộ
국가 :베트남
우편 번호 :570000

기타 정보
언어 :Vietnamese (VI)
지역 코드 (ISO2) :VN-29
위도 :14.97429
경도 :108.82070
시간대 (TZ) :Asia/Ho_Chi_Minh
세계 협정시 (UTC) :UTC+7
일광 절약 시간 (DST) : Yes (Y)

온라인지도

Loading, Please Wait...

Hành Thuận, 570000, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Nam Trung Bộ 는 베트남 위치하고 있습니다. 그것의 우편 번호는 570000.

다른 사람들 이 조회되는
  • 570000 Hành+Thuận,+570000,+Nghĩa+Hành,+Quảng+Ngãi,+Nam+Trung+Bộ
  • 20268 Eelaaf,+20268,+Alamaa+Goalhi,+Malé,+Malé
  • SN+01 Bay+View+Drive,+SN+01,+Southampton
  • 240000 Quang+Trung,+240000,+Bình+Gia,+Lạng+Sơn,+Đông+Bắc
  • 90851 Lalabata,+Soppeng,+South+Sulawesi
  • 06690 Sauces,+06690,+Querocotillo,+Cutervo,+Cajamarca
  • 2132 Göd,+Dunakeszi,+Pest,+Közép-Magyarország
  • 612-839 612-839,+Jwa+1(il)-dong/좌1동,+Haeundae-gu/해운대구,+Busan/부산
  • S3080 Paso+Vinal,+Santa+Fe
  • 350000 Miền+Đồi,+350000,+Lạc+Sơn,+Hòa+Bình,+Tây+Bắc
  • 290000 Lâm+Lợi,+290000,+Hạ+Hoà,+Phú+Thọ,+Đông+Bắc
  • 440000 Hà+Toại,+440000,+Hà+Trung,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • 847403 Rataul,+847403,+Jhanjharpur,+Madhubani,+Darbhanga,+Bihar
  • 20046 Saman+Villa+No.+3,+20046,+Vaijehey+Magu,+Malé,+Malé
  • 360+10 Ryd,+Tingsryd,+Kronoberg
  • 4123 Santa+Teresa,+4123,+Alfonso,+Cavite,+Calabarzon+(Region+IV-A)
  • None Tchapti,+Tesker,+Goure,+Zinder
  • G8T+9C3 G8T+9C3,+Trois-Rivières,+Francheville,+Mauricie,+Quebec+/+Québec
  • 440000 Nga+Hưng,+440000,+Nga+Sơn,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • None Farr-Lon,+Tongbeyah,+Yeallequelleh,+Bong
Hành Thuận, 570000, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Nam Trung Bộ,570000 ©2026 우편 번호 조회