베트남우편 번호 조회
4000 만 우편 번호 데이터 검색 데이터로부터 ,우편 번호, 주 , 도시, 지역 , 거리 등 을 입력

Cương Chính, 160000, Tiên Lữ, Hưng Yên, Đồng Bằng Sông Hồng: 160000

160000

주소 및 우편 번호
제목 :Cương Chính, 160000, Tiên Lữ, Hưng Yên, Đồng Bằng Sông Hồng
도시 :Cương Chính
지방 3 :Tiên Lữ
지방 2 :Hưng Yên
지방 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
국가 :베트남
우편 번호 :160000

기타 정보
언어 :Vietnamese (VI)
지역 코드 (ISO2) :VN-66
위도 :20.67335
경도 :106.17681
시간대 (TZ) :Asia/Ho_Chi_Minh
세계 협정시 (UTC) :UTC+7
일광 절약 시간 (DST) : Yes (Y)

온라인지도

Loading, Please Wait...

Cương Chính, 160000, Tiên Lữ, Hưng Yên, Đồng Bằng Sông Hồng 는 베트남 위치하고 있습니다. 그것의 우편 번호는 160000.

다른 사람들 이 조회되는
  • 160000 Cương+Chính,+160000,+Tiên+Lữ,+Hưng+Yên,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 41-806 41-806,+Ks.+Janika+Pawła,+Zabrze,+Zabrze,+Śląskie
  • None Mosquera,+El+Tambo,+Centro,+Cauca
  • 13354 Tuek+Lich,+13354,+S'ang,+Chey+Saen,+Preah+Vihear
  • 9901+BS 9901+BS,+Jukwerd,+Appingedam,+Appingedam,+Groningen
  • 7258 Rue+des+Pommiers,+Helmsange/Helsem,+Walferdange/Walfer,+Luxembourg/Lëtzebuerg,+Luxembourg/Lëtzebuerg
  • 350000 Mỹ+Thành,+350000,+Lạc+Sơn,+Hòa+Bình,+Tây+Bắc
  • None Jankho+Jankho,+Caripuyu,+Alonso+de+Ibáñez,+Potosí
  • 240000 Chiêu+Vũ,+240000,+Bắc+Sơn,+Lạng+Sơn,+Đông+Bắc
  • None Kanjuu,+NJUKI-INI,+Gichugu,+Kirinyaga,+Central
  • 67451 Syed+Peer+Shah,+67451,+Nawabshah,+Sindh+-+North
  • J9L+3P7 J9L+3P7,+Mont-Laurier,+Antoine-Labelle,+Laurentides,+Quebec+/+Québec
  • 460000 Nam+Kim,+460000,+Nam+Đàn,+Nghệ+An,+Bắc+Trung+Bộ
  • 239471 Daying+Township/大郢乡等,+Mingguang+City/明光市,+Anhui/安徽
  • 830102 830102,+Faskari,+Faskari,+katsina
  • 131117 Shenjingzi+Township/深井子乡等,+Qianguoerluosi+County/前郭尔罗斯县,+Jilin/吉林
  • 435+38 Mölnlycke,+Härryda,+Västra+Götaland
  • 640000 Trúc+Sơn,+640000,+Cư+Jút,+Đăk+Nông,+Tây+Nguyên
  • B-1835 B-1835,+Lenasia,+Johannesburg+Metro,+City+of+Johannesburg+(JHB),+Gauteng
  • None Na+Houta,+Dogo,+Mirriah,+Zinder
Cương Chính, 160000, Tiên Lữ, Hưng Yên, Đồng Bằng Sông Hồng,160000 ©2026 우편 번호 조회