베트남우편 번호 조회
4000 만 우편 번호 데이터 검색 데이터로부터 ,우편 번호, 주 , 도시, 지역 , 거리 등 을 입력

Trà Vinh, 940000, Trà Vinh, Trà Vinh, Đồng Bằng Sông Cửu Long: 940000

940000

주소 및 우편 번호
제목 :Trà Vinh, 940000, Trà Vinh, Trà Vinh, Đồng Bằng Sông Cửu Long
도시 :Trà Vinh
지방 3 :Trà Vinh
지방 2 :Trà Vinh
지방 1 :Đồng Bằng Sông Cửu Long
국가 :베트남
우편 번호 :940000

기타 정보
언어 :Vietnamese (VI)
지역 코드 (ISO2) :VN-51
위도 :9.93297
경도 :106.34799
시간대 (TZ) :Asia/Ho_Chi_Minh
세계 협정시 (UTC) :UTC+7
일광 절약 시간 (DST) : Yes (Y)

온라인지도

Loading, Please Wait...

Trà Vinh, 940000, Trà Vinh, Trà Vinh, Đồng Bằng Sông Cửu Long 는 베트남 위치하고 있습니다. 그것의 우편 번호는 940000.

다른 사람들 이 조회되는
  • 940000 Trà+Vinh,+940000,+Trà+Vinh,+Trà+Vinh,+Đồng+Bằng+Sông+Cửu+Long
  • 05530 Ayrampo+Ccasa,+05530,+Lucanas,+Lucanas,+Ayacucho
  • None Korlela,+Quardu,+Voinjama,+Lofa
  • 630000 Ea+Wy,+630000,+Ea+H'leo,+Đắk+Lắk,+Tây+Nguyên
  • BZN+1527 BZN+1527,+Triq+Idmejda,+Balzan,+Balzan,+Malta
  • 06469 La+Coronada,+06469,+Badajoz,+Extremadura
  • 14200 Santa+Elvira,+14200,+Motupe,+Lambayeque,+Lambayeque
  • 549+01 Rzy,+Nový+Hrádek,+549+01,+Nové+Město+nad+Metují,+Náchod,+Královéhradecký+kraj
  • 350000 Chí+Thiện,+350000,+Lạc+Sơn,+Hòa+Bình,+Tây+Bắc
  • None Muyogoro,+Murara,+Burambi,+Bururi
  • 3204 Duke+Street,+Dinsdale,+3204,+Hamilton,+Waikato
  • 440000 Thạch+Lâm,+440000,+Thạch+Thành,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • 351+00 Λαμία/Lamia,+Νομός+Φθιώτιδας/Phthiotis,+Στερεά+Ελλάδα/Central+Greece
  • A4537 La+Estrella,+Salta
  • 33111 Sumberrejo,+Pangkal+Pinang,+Bangka-Belitung
  • 65100 Aspin-en-Lavedan,+65100,+Lourdes-Ouest,+Argelès-Gazost,+Hautes-Pyrénées,+Midi-Pyrénées
  • 000000 Quang+Lãng,+000000,+Phú+Xuyên,+Hà+Tây,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • B-2162 B-2162,+North+Riding,+Johannesburg+Metro,+City+of+Johannesburg+(JHB),+Gauteng
  • 462311 Mengmiao+Town/孟庙镇等,+Yancheng+County/郾城县,+Henan/河南
  • 5512 Convent+Road,+Otaki,+5512,+Kapiti+Coast,+Wellington
Trà Vinh, 940000, Trà Vinh, Trà Vinh, Đồng Bằng Sông Cửu Long,940000 ©2026 우편 번호 조회