リージョン 3: Bắc Ninh
これはBắc Ninhのリストで、詳細情報を参照するにはタイトルをクリックします。
Kinh Bắc, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Kinh Bắc, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Kinh Bắc
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
Ninh Xá, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Ninh Xá, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Ninh Xá
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
Suối Hoà, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Suối Hoà, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Suối Hoà
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
Thị Cầu, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Thị Cầu, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Thị Cầu
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
Tiền An, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Tiền An, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Tiền An
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
Vệ An, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Vệ An, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Vệ An
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
Võ Cường, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Võ Cường, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Võ Cường
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
Vũ Ninh, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Vũ Ninh, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Vũ Ninh
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
Đại Phúc, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Đại Phúc, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Đại Phúc
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
Đáp Cầu, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng: 220000
タイトル :Đáp Cầu, 220000, Bắc Ninh, Bắc Ninh, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Đáp Cầu
リージョン 3 :Bắc Ninh
リージョン 2 :Bắc Ninh
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :220000
- 761111 Kaniary,+761111,+Aska,+Ganjam,+Orissa
- 3513+SN 3513+SN,+Binnenstad,+Utrecht,+Utrecht,+Utrecht
- 5038+VD 5038+VD,+Tilburg,+Tilburg,+Noord-Brabant
- None N'Tjikouna,+Finkolo,+Sikasso,+Sikasso
- STJ+1524 STJ+1524,+Triq+Bertha+K.+ilg,+San+Ġiljan,+San+Ġiljan,+Malta
- None Dioumatene,+Kadiolo-Central,+Kadiolo,+Sikasso
- 20403 Telecom+Building,+20403,+Kanba+Aisa+Rani+Hingun,+Malé,+Malé
- 30605 Ojo+de+Agua+II,+30605,+Escuintla,+Chiapas
- 13100 Ližiškių+k.,+Galgiai,+13100,+Vilniaus+r.,+Vilniaus
- 6128061 Takenakacho/竹中町,+Fushimi-ku/伏見区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
- 40380 Žvėrių+k.,+Noriūnai,+40380,+Kupiškio+r.,+Panevėžio
- 83021 Avella,+83021,+Avella,+Avellino,+Campania
- 422417 Новые+Чечкабы/Novye+Chechkaby,+Буинский+район/Buinsky+district,+Татарстан+республика/Tatarstan+republic,+Приволжский/Volga
- 290000 Đoan+Hùng,+290000,+Đoan+Hùng,+Phú+Thọ,+Đông+Bắc
- 433022 Tang+Wan+Township/塘湾乡等,+Xiantao+City/仙桃市,+Hubei/湖北
- None Pereira,+Pereira,+Risaralda
- 245-821 245-821,+Miro-myeon/미로면,+Samcheok-si/삼척시,+Gangwon-do/강원
- 11213 Brooklyn,+Kings+(Brooklyn),+New+York
- 14978 Montes+Claros,+14978,+Córdoba,+Andalucía
- 57220 Halling-lès-Boulay,+57220,+Boulay-Moselle,+Boulay-Moselle,+Moselle,+Lorraine
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg