ベトナム郵便クエリ
4000万郵便番号データ検索データから、郵便番号、県、市、区、ストリート等を入力してください

Khánh Thuỷ, 430000, Yên Khánh, Ninh Bình, Đồng Bằng Sông Hồng: 430000

430000

アドレスと郵便番号
タイトル :Khánh Thuỷ, 430000, Yên Khánh, Ninh Bình, Đồng Bằng Sông Hồng
市 :Khánh Thuỷ
リージョン 3 :Yên Khánh
リージョン 2 :Ninh Bình
リージョン 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
国 :ベトナム
郵便番号 :430000

その他の情報
言語 :Vietnamese (VI)
リージョンコード (ISO2) :VN-18
緯度 :20.15470
経度 :106.12176
時間帯 (TZ) :Asia/Ho_Chi_Minh
協定世界時 (UTC) :UTC+7
夏時間 (DST) : Yes (Y)

オンライン地図

Loading, Please Wait...

Khánh Thuỷ, 430000, Yên Khánh, Ninh Bình, Đồng Bằng Sông Hồng は ベトナム に位置しています。そのZIPコードは、 430000 ファイルです。

他の人が照会されている
  • 430000 Khánh+Thuỷ,+430000,+Yên+Khánh,+Ninh+Bình,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 961106 961106,+Gitata,+Karu,+Nasarawa
  • None Ginde+Beret,+West+Shoa,+Oromia
  • None Burie+Wemberma,+Mierab+Gojam,+Amhara
  • JMBTS02 Cedar+Valley,+Saint+Thomas
  • None Klaboken,+Jedliken,+Chedepo,+River+Gee
  • None Kponluu,+Sayewein,+District+1,+Grand+Bassa
  • None Assanté,+Glazoué,+Collines
  • 3544+SK 3544+SK,+Leidsche+Rijn,+Utrecht,+Utrecht,+Utrecht
  • 2060 La+Goulette,+2060,+La+Goulette,+Tunis
  • 1214 Mejel+Bel+Abbes,+1214,+Mejel+Bel+Abbes,+Kasserine
  • G7S+2P3 G7S+2P3,+Jonquière,+Le+Fjord-du-Saguenay,+Saguenay+-+Lac-Saint-Jean,+Quebec+/+Québec
  • 200+14 Γκουρα/Gkoyra,+Νομός+Κορινθίας/Corinthia,+Πελοπόννησος/Peloponnese
  • SLC+1803 SLC+1803,+Triq+Katerina+Vitale,+Santa+Luċija,+Santa+Luċija,+Malta
  • 14000 Taman+Binjai,+14000,+Bukit+Mertajam,+Pulau+Pinang
  • 25150 Lorong+Tas+Ria+38,+25150,+Kuantan,+Pahang
  • 550000 Hòa+Phú,+550000,+Hoà+Vang,+Đà+Nẵng,+Nam+Trung+Bộ
  • None Barh-Azoum-Goz-Beida,+Sila,+Sila
  • 630000 Chứ+Kbô,+630000,+Krông+Buk,+Đắk+Lắk,+Tây+Nguyên
  • None Seikphyu,+Pakokku,+Magway
Khánh Thuỷ, 430000, Yên Khánh, Ninh Bình, Đồng Bằng Sông Hồng,430000 ©2026 郵便クエリ