ویتنامپرس و جو کد پستی

ویتنام: منطقه 1 | منطقه 2 | منطقه 3 | کد پستی

کد پستی، استان، شهرستان، منطقه ، خیابان ، و غیره را وارد کنید، از 40 میلیون فایل های فشرده اطلاعات جستجو اطلاعات

منطقه 2: Hải Dương

این لیست Hải Dương است ، عنوان را کلیک کنید به فهرست جزئیات .

Bình Minh, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Bình Minh, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Bình Minh
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Bình Minh

Bình Xuyên, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Bình Xuyên, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Bình Xuyên
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Bình Xuyên

Cổ Bì, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Cổ Bì, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Cổ Bì
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Cổ Bì

Hồng Khê, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Hồng Khê, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Hồng Khê
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Hồng Khê

Hùng Thắng, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Hùng Thắng, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Hùng Thắng
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Hùng Thắng

Hưng Thịnh, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Hưng Thịnh, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Hưng Thịnh
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Hưng Thịnh

Kẻ Sặt, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Kẻ Sặt, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Kẻ Sặt
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Kẻ Sặt

Long Xuyên, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Long Xuyên, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Long Xuyên
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Long Xuyên

Nhân Quỳên, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Nhân Quỳên, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Nhân Quỳên
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Nhân Quỳên

Tân Hồng, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng: 170000

عنوان :Tân Hồng, 170000, Bình Giang, Hải Dương, Đồng Bằng Sông Hồng
شهرستان :Tân Hồng
منطقه 3 :Bình Giang
منطقه 2 :Hải Dương
منطقه 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
کشور :ویتنام
کد پستی :170000

بیشتر بخوانید درباره Tân Hồng


کل 263 اقلام | ابتدا انتها | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 | قبلی بعدی

دیگران در حال تردید
  • 31210 Khok+Sung/โคกสูง,+31210,+Nong+Ki/หนองกี่,+Buri+Ram/บุรีรัมย์,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 7540-401 Valinho+de+Baixo,+São+Domingos,+Santiago+do+Cacém,+Setúbal,+Portugal
  • 28314 Aušros+g.,+Tauragnai,+28314,+Utenos+r.,+Utenos
  • 20470 Juan+Velasco,+20470,+Huarmaca,+Huancabamba,+Piura
  • 6142+CA 6142+CA,+Einighausen,+Sittard-Geleen,+Limburg
  • 671203 Yousuo+Township/右所乡等,+Eryuan+County/洱源县,+Yunnan/云南
  • None Diga+Leka,+East+Welega,+Oromia
  • 3132+XR 3132+XR,+Westwijk,+Vlaardingen,+Vlaardingen,+Zuid-Holland
  • 357973 Wolskel+Road,+66,+Singapore,+Wolskel,+Potong+Pasir+Housing+Estate,+Northeast
  • 851113 Gaura,+851113,+Begusarai,+Begusarai,+Munger,+Bihar
  • 409+15 Tävlingspost,+Göteborg,+Göteborg,+Västra+Götaland
  • 23738 Manhagen,+Lensahn,+Ostholstein,+Schleswig-Holstein
  • 0872 Canteen+Creek,+Unincorporated,+City+subs,+Northern+Territory
  • B-1401 B-1401,+Germiston,+Ekurhuleni+Metro,+Ekurhuleni+(EKU),+Gauteng
  • None Hardo+Guero,+Gazaoua,+Aguie,+Maradi
  • 507414 Loyang+Rise,+187,+Singapore,+Loyang,+Loyang,+East
  • LV-4638 Dzerkaļi,+LV-4638,+Sakstagala+pagasts,+Rēzeknes+novads,+Latgales
  • 302 Vohimarina+Lamosina,+302,+Fianarantsoa+Rural,+Haute+Matsiatra,+Fianarantsoa
  • 7805 Bridge+Street,+Greymouth,+7805,+Grey,+West+Coast
  • 530000 Hương+An,+530000,+Hương+Trà,+Thừa+Thiên+-+Huế,+Bắc+Trung+Bộ
©2026 پرس و جو کد پستی