Piirkond 3: Vị Xuyên
See on nimekiri Vị Xuyên , klõpsake pealkirja sirvida detailse informatsiooniga .
Bạch Ngọc, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Bạch Ngọc, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Bạch Ngọc
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Cao Bồ, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Cao Bồ, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Cao Bồ
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Lao Chải, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Lao Chải, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Lao Chải
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Linh Hå, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Linh Hå, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Linh Hå
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Minh Tân, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Minh Tân, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Minh Tân
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Ngọc Linh, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Ngọc Linh, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Ngọc Linh
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Ngọc Minh, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Ngọc Minh, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Ngọc Minh
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Phong Quang, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Phong Quang, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Phong Quang
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Loe lähemalt kohta Phong Quang
Phương Tiến, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Phương Tiến, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Phương Tiến
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Loe lähemalt kohta Phương Tiến
Phương Tion, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc: 310000
Pealkiri :Phương Tion, 310000, Vị Xuyên, Hà Giang, Đông Bắc
Linn :Phương Tion
Piirkond 3 :Vị Xuyên
Piirkond 2 :Hà Giang
Piirkond 1 :Đông Bắc
Riik :Vietnam
Postiindeks :310000
Loe lähemalt kohta Phương Tion
kogusumma 22 teemad | esimene viimane | 1 2 3 | eelmine järgmine
- 9570074 Kitaminoguchi/北蓑口,+Shibata-shi/新発田市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
- NW2+9AZ NW2+9AZ,+London,+Childs+Hill,+Barnet,+Greater+London,+England
- 4925-362 Rua+de+São+Sebastião,+Freixieiro+de+Soutelo,+Viana+do+Castelo,+Viana+do+Castelo,+Portugal
- 0710566 Mukaimachi/向町,+Kamifurano-cho/上富良野町,+Sorachi-gun/空知郡,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
- 8719 New+Visayas,+8719,+Dangcagan,+Bukidnon,+Northern+Mindanao+(Region+X)
- 2830-461 Rua+Almirante+Reis,+Palhais,+Barreiro,+Setúbal,+Portugal
- 18500 Bandar+Temangan,+18500,+Machang,+Kelantan
- 3330865 Ikari/伊刈,+Kawaguchi-shi/川口市,+Saitama/埼玉県,+Kanto/関東地方
- 7140044 Konoshima/神島,+Kasaoka-shi/笠岡市,+Okayama/岡山県,+Chugoku/中国地方
- 608702 Budangudi,+608702,+Kattumannarkoil,+Cuddalore,+Tamil+Nadu
- 396521 Khundh,+396521,+Chikhli,+Navsari,+Gujarat
- 10000 Huayrana,+10000,+Huanuco,+Huanuco,+Huanuco
- 6800842 Yoshikata/吉方,+Tottori-shi/鳥取市,+Tottori/鳥取県,+Chugoku/中国地方
- BS8510 Pejabat+Kadi+Besar,+Bandar+Seri+Begawan,+Brunei+Muara
- 9803 Mamali,+9803,+Lutayan,+Sultan+Kudarat,+Soccsksargen+(Region+XII)
- None Dhursheenley,+Luuq,+Gedo
- J1X+0A2 J1X+0A2,+Orford,+Memphrémagog,+Estrie,+Quebec+/+Québec
- None Daba-Handabo,+Caluula,+Bari
- 9804 Tual+(Liguasan),+9804,+President+Quirino,+Sultan+Kudarat,+Soccsksargen+(Region+XII)
- 3250301 Yumoto/湯本,+Nasu-machi/那須町,+Nasu-gun/那須郡,+Tochigi/栃木県,+Kanto/関東地方
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg