Alue 2: Lạng Sơn
Tämä on luettelo Lạng Sơn , valitse otsikko selata yksityiskohtia .
Hùng Việt, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Hùng Việt, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Hùng Việt
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
Kháng Chiến, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Kháng Chiến, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Kháng Chiến
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
Khánh Long, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Khánh Long, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Khánh Long
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
Kim Đồng, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Kim Đồng, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Kim Đồng
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
Quốc Khánh, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Quốc Khánh, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Quốc Khánh
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
Quốc Việt, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Quốc Việt, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Quốc Việt
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
Tân Minh, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Tân Minh, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Tân Minh
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
Tân Tiến, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Tân Tiến, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Tân Tiến
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
Tân Yên, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Tân Yên, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Tân Yên
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
Thất Khê, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc: 240000
Otsikko :Thất Khê, 240000, Tràng Định, Lạng Sơn, Đông Bắc
Kaupunki :Thất Khê
Alue 3 :Tràng Định
Alue 2 :Lạng Sơn
Alue 1 :Đông Bắc
Maa :Vietnam
Postinumero :240000
koko 223 kohdetta | ensimmäinen viimeinen | 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 | edellinen seuraava
- 4371503 Kawakami/川上,+Kikugawa-shi/菊川市,+Shizuoka/静岡県,+Chubu/中部地方
- PO8+9EA PO8+9EA,+Waterlooville,+Horndean+Hazleton+and+Blendworth,+East+Hampshire,+Hampshire,+England
- 3621+AA 3621+AA,+Breukelen,+Stichtse+Vecht,+Utrecht
- 252523 Wanshan+Township/万善乡等,+Guan+County/冠县,+Shandong/山东
- 872105 872105,+Manga+Ushe,+Zuru,+Kebbi
- 712149 Bhitasin,+712149,+Pandua,+Hooghly,+Burdwan,+West+Bengal
- 7920-353 Bairro+da+Casa+do+Povo,+Vila+Nova+da+Baronia,+Alvito,+Beja,+Portugal
- M15+5PP M15+5PP,+Hulme,+Manchester,+Clifford,+Trafford,+Greater+Manchester,+England
- 8695145 Hinagu+Shindemmachi/日奈久新田町,+Yatsushiro-shi/八代市,+Kumamoto/熊本県,+Kyushu/九州地方
- 409-842 409-842,+Yeonpyeong-myeon/연평면,+Ongjin-gun/옹진군,+Incheon/인천
- 9230905 Jishimachi/地子町,+Komatsu-shi/小松市,+Ishikawa/石川県,+Chubu/中部地方
- 15369 Meixigo,+15369,+La+Coruña,+Galicia
- 7294202 Kisacho+Kamiyasuda/吉舎町上安田,+Miyoshi-shi/三次市,+Hiroshima/広島県,+Chugoku/中国地方
- GY7+9PS GY7+9PS,+St+Saviour,+Guernsey,+Crown+Dependencies
- BN23+7SG BN23+7SG,+Eastbourne,+Langney,+Eastbourne,+East+Sussex,+England
- 27333 Veiga,+27333,+Lugo,+Galicia
- 676-862 676-862,+Byeonggok-myeon/병곡면,+Hamyang-gun/함양군,+Gyeongsangnam-do/경남
- HU7+3FQ HU7+3FQ,+Hull,+Kings+Park,+City+of+Kingston+upon+Hull,+East+Riding+of+Yorkshire,+England
- M33+0DF M33+0DF,+Sale,+Priory,+Trafford,+Greater+Manchester,+England
- 08710 Mesada,+08710,+Santa+Teresa,+La+Convención,+Cusco
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg