Postiindeks: 520000
See on nimekiri 520000 , klõpsake pealkirja sirvida detailse informatsiooniga .
Khe Sanh, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Khe Sanh, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Khe Sanh
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
Lao Bảo, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Lao Bảo, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Lao Bảo
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
Pa Tầng, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Pa Tầng, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Pa Tầng
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
Tân Hợp, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Tân Hợp, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Tân Hợp
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
Tân Lập, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Tân Lập, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Tân Lập
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
Tân Liên, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Tân Liên, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Tân Liên
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
Tân Long, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Tân Long, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Tân Long
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
Tân Thành, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Tân Thành, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Tân Thành
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
Thánh, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Thánh, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Thánh
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
Thuận, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
Pealkiri :Thuận, 520000, Hướng Hóa, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
Linn :Thuận
Piirkond 3 :Hướng Hóa
Piirkond 2 :Quảng Trị
Piirkond 1 :Bắc Trung Bộ
Riik :Vietnam
Postiindeks :520000
kogusumma 138 teemad | esimene viimane | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 | eelmine järgmine
- 136-819 136-819,+Seokgwan-dong/석관동,+Seongbuk-gu/성북구,+Seoul/서울
- 352659 Спасов/Spasov,+Апшеронский+район/Apsheronsky+district,+Краснодарский+край/Krasnodar+krai,+Южный/Southern
- 82300 Kampong+Sungai+Karang,+82300,+Kukup,+Johor
- 14140 Castillon-en-Auge,+14140,+Mézidon-Canon,+Lisieux,+Calvados,+Basse-Normandie
- None Campo+Catorce,+San+Luis+Seis,+El+Progreso,+Yoro
- 84000 Parit+Payong,+84000,+Muar,+Johor
- None Hda.+El+Carrizal,+Santa+Rosa+de+Sampile,+Choluteca,+Choluteca
- 806086 Tamarind+Road,+139,+Camelia+Park,+Singapore,+Tamarind,+Yio+Chu+Kang,+Northeast
- 6260 Schwaz,+Tirol
- 6210013 Oicho+Namikawa/大井町並河,+Kameoka-shi/亀岡市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
- 88499 Riedlingen,+Riedlingen,+Biberach,+Tübingen,+Baden-Württemberg
- E3C+2J2 E3C+2J2,+Hanwell,+Kingsclear,+York,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
- 76440 Forges-les-Eaux,+76440,+Forges-les-Eaux,+Dieppe,+Seine-Maritime,+Haute-Normandie
- E5G+2B6 E5G+2B6,+Grand+Manan,+Grand+Manan,+Charlotte,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
- M34+2NN M34+2NN,+Denton,+Manchester,+Denton+West,+Tameside,+Greater+Manchester,+England
- 4507 Caguscos,+4507,+Libon,+Albay,+Bicol+Region+(Region+V)
- N3364 Colonia+Chafariz,+Misiones
- 710103 710103,+Bunkure,+Bunkure,+Kano
- 422505 Нижние+Ураспуги/Nizhnie+Uraspugi,+Зеленодольский+район/Zelenodolsky+district,+Татарстан+республика/Tatarstan+republic,+Приволжский/Volga
- 810154 810154,+Stradă+Cluj,+Brăila,+Brăila,+Brăila,+Sud-Est
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg