Rhanbarth 2: Hà Tây
Mae hyn yn y rhestr o Hà Tây , cliciwch teitl i bori gwybodaeth fanwl .
Ba Trại, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Ba Trại, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Ba Trại
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Ba Vì, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Ba Vì, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Ba Vì
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Cẩm Lĩnh, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Cẩm Lĩnh, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Cẩm Lĩnh
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Cam Thượng, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Cam Thượng, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Cam Thượng
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Châu Sơn, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Châu Sơn, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Châu Sơn
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Chu Minh, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Chu Minh, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Chu Minh
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Cổ Đô, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Cổ Đô, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Cổ Đô
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Khánh Thượng, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Khánh Thượng, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Khánh Thượng
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Minh Châu, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Minh Châu, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Minh Châu
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Minh Quang, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng: 000000
Pennawd :Minh Quang, 000000, Ba Vi, Hà Tây, Đồng Bằng Sông Hồng
Dinas :Minh Quang
Rhanbarth 3 :Ba Vi
Rhanbarth 2 :Hà Tây
Rhanbarth 1 :Đồng Bằng Sông Hồng
Gwlad :Fiet Nam
Côd Post :000000
Cyfanswm 322 eitemau | Cyntaf olaf | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 | blaenorol nesaf
- None Mugazo,+Bisiga,+Giteranyi,+Muyinga
- T8A+2Z6 T8A+2Z6,+Sherwood+Park,+Edmonton+(Div.11),+Alberta
- B2N+2E5 B2N+2E5,+Truro,+Colchester,+Nova+Scotia+/+Nouvelle-Écosse
- 4116+DS 4116+DS,+Buren,+Buren,+Gelderland
- 2907+RH 2907+RH,+Schollevaar-Zuid,+Capelle+aan+den+IJssel,+Capelle+aan+den+IJssel,+Zuid-Holland
- 15070-007 Rua+Walter+Vieira,+Vila+Elvira,+São+José+do+Rio+Preto,+São+Paulo,+Sudeste
- 306229 Верхнеплоское/Verkhneploskoe,+Пристенский+район/Pristensky+district,+Курская+область/Kursk+oblast,+Центральный/Central
- None Jiguirguira,+Tirmini,+Mirriah,+Zinder
- 448+30 Floda,+Lerum,+Västra+Götaland
- 247072 Вербов/Verbov,+247072,+Иваковский+поселковый+совет/Ivakovskiy+council,+Добрушский+район/Dobrushskiy+raion,+Гомельская+область/Homiel+voblast
- TN23+4GL TN23+4GL,+Ashford,+Great+Chart+With+Singleton+North,+Ashford,+Kent,+England
- 58301-110 Rua+Olivina+Carneiro+da+Cunha,+Popular,+Santa+Rita,+Paraíba,+Nordeste
- 87442 Огороднє/Ohorodnye,+Першотравневий+район/Pershotravnevyi+raion,+Донецька+область/Donetsk+oblast
- 9318 Bubong,+9318,+Balindong+(Watu),+Lanao+del+Sur,+Autonomous+Region+in+Muslim+Mindanao+(ARMM)
- 59067-530 Rua+Jacarandá,+Pitimbu,+Natal,+Rio+Grande+do+Norte,+Nordeste
- 530000 Hương+An,+530000,+Hương+Trà,+Thừa+Thiên+-+Huế,+Bắc+Trung+Bộ
- 9074+AS 9074+AS,+Hallum,+Ferwerderadiel,+Friesland
- 560000 Trà+Vinh,+560000,+Nam+Trà+My,+Quảng+Nam,+Nam+Trung+Bộ
- 5690 Penong,+Unincorporated,+Far+country,+South+Australia
- None Guidan+Moussa,+Kourni,+Matamaye,+Zinder
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg