منطقة 3: Gio Linh
هذه لائحة Gio Linh ، انقر فوق العنوان ل تصفح المعلومات التفصيلية .
Gio Sơn, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
العنوان :Gio Sơn, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
مدينة :Gio Sơn
منطقة 3 :Gio Linh
منطقة 2 :Quảng Trị
منطقة 1 :Bắc Trung Bộ
الدولة :فيتنام
الرمز البريدي :520000
Gio Thành, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
العنوان :Gio Thành, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
مدينة :Gio Thành
منطقة 3 :Gio Linh
منطقة 2 :Quảng Trị
منطقة 1 :Bắc Trung Bộ
الدولة :فيتنام
الرمز البريدي :520000
Gio Việt, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
العنوان :Gio Việt, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
مدينة :Gio Việt
منطقة 3 :Gio Linh
منطقة 2 :Quảng Trị
منطقة 1 :Bắc Trung Bộ
الدولة :فيتنام
الرمز البريدي :520000
Hải Thái, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
العنوان :Hải Thái, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
مدينة :Hải Thái
منطقة 3 :Gio Linh
منطقة 2 :Quảng Trị
منطقة 1 :Bắc Trung Bộ
الدولة :فيتنام
الرمز البريدي :520000
Linh Hải, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
العنوان :Linh Hải, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
مدينة :Linh Hải
منطقة 3 :Gio Linh
منطقة 2 :Quảng Trị
منطقة 1 :Bắc Trung Bộ
الدولة :فيتنام
الرمز البريدي :520000
Linh Thượng, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
العنوان :Linh Thượng, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
مدينة :Linh Thượng
منطقة 3 :Gio Linh
منطقة 2 :Quảng Trị
منطقة 1 :Bắc Trung Bộ
الدولة :فيتنام
الرمز البريدي :520000
Trung Hải, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
العنوان :Trung Hải, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
مدينة :Trung Hải
منطقة 3 :Gio Linh
منطقة 2 :Quảng Trị
منطقة 1 :Bắc Trung Bộ
الدولة :فيتنام
الرمز البريدي :520000
Trung Sơn, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
العنوان :Trung Sơn, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
مدينة :Trung Sơn
منطقة 3 :Gio Linh
منطقة 2 :Quảng Trị
منطقة 1 :Bắc Trung Bộ
الدولة :فيتنام
الرمز البريدي :520000
Vĩnh Trường, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ: 520000
العنوان :Vĩnh Trường, 520000, Gio Linh, Quảng Trị, Bắc Trung Bộ
مدينة :Vĩnh Trường
منطقة 3 :Gio Linh
منطقة 2 :Quảng Trị
منطقة 1 :Bắc Trung Bộ
الدولة :فيتنام
الرمز البريدي :520000
- 67120 Lom+Sak/หล่มสัก,+67120,+Lom+Sak/หล่มสัก,+Phetchabun/เพชรบูรณ์,+Central/ภาคกลาง
- 8390827 Yamamotomachi+Toyoda/山本町豊田,+Kurume-shi/久留米市,+Fukuoka/福岡県,+Kyushu/九州地方
- 3490112 Kawajima/川島,+Hasuda-shi/蓮田市,+Saitama/埼玉県,+Kanto/関東地方
- 86900 Kampong+Tanjong,+86900,+Endau,+Johor
- 2200021 Sakuragicho/桜木町,+Nishi-ku/西区,+Yokohama-shi/横浜市,+Kanagawa/神奈川県,+Kanto/関東地方
- 2995245 Okitsu/興津,+Katsura-shi/勝浦市,+Chiba/千葉県,+Kanto/関東地方
- 9010412 Uetabaru/上田原,+Yaese-cho/八重瀬町,+Shimajiri-gun/島尻郡,+Okinawa/沖縄県,+Kyushu/九州地方
- 7430072 Murozumiomachi/室積大町,+Hikari-shi/光市,+Yamaguchi/山口県,+Chugoku/中国地方
- 6050006 Shingokencho/新五軒町,+Higashiyama-ku/東山区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
- 3000845 Ottominami/乙戸南,+Tsuchiura-shi/土浦市,+Ibaraki/茨城県,+Kanto/関東地方
- 5730165 Yamadaike+Higashimachi/山田池東町,+Hirakata-shi/枚方市,+Osaka/大阪府,+Kansai/関西地方
- 4200851 Kuroganecho/黒金町,+Aoi-ku/葵区,+Shizuoka-shi/静岡市,+Shizuoka/静岡県,+Chubu/中部地方
- 76690 Mont-Cauvaire,+76690,+Clères,+Rouen,+Seine-Maritime,+Haute-Normandie
- 6128107 Toryocho/桃陵町,+Fushimi-ku/伏見区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
- 6496445 Toyoda/豊田,+Kinokawa-shi/紀の川市,+Wakayama/和歌山県,+Kansai/関西地方
- 0382751 Tanakamachi/田中町,+Ajigasawa-machi/鰺ヶ沢町,+Nishitsugaru-gun/西津軽郡,+Aomori/青森県,+Tohoku/東北地方
- 9660863 Machijirinishi/町尻西,+Kitakata-shi/喜多方市,+Fukushima/福島県,+Tohoku/東北地方
- 0130205 Omonogawamachi+Imashuku/雄物川町今宿,+Yokote-shi/横手市,+Akita/秋田県,+Tohoku/東北地方
- 1630706 Nishishinjuku+Odakyu+Daiichiseimeibiru/西新宿小田急第一生命ビル,+Shinjuku-ku/新宿区,+Tokyo/東京都,+Kanto/関東地方
- None Muthua-ini,+Mukaro,+Municipality,+Nyeri,+Central
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg